| Vietnamese | thủ đoạn |
| English | NTrick/Maneuver |
| Example |
Các thế lực thù địch sử dụng thủ đoạn tinh vi để tuyên truyền.
Hostile forces use sophisticated tricks for propaganda.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | thủy thủ đoàn |
| English | Ncrew (of a ship) |
| Example |
cả hai vụ tai nạn đều có thể tránh được, song vẫn xảy ra do sự tắc trách của thủy thủ đoàn.
Both accidents could have been avoided, but still occurred due to the crew's negligence.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.